go bananas

/ˌɡəʊ bəˈnɑːnəz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
phát điên
Nghĩa đen: «hóa chuối»

Nghĩa

to become very angry or very excited

Trở nên rất tức giận hoặc rất phấn khích.

Ví dụ

  1. 1Dad will go bananas when he sees the scratch on his new car.
  2. 2The crowd went bananas when the band came back on stage.
  3. 3My little brother goes bananas whenever someone touches his games console.
  4. 4When Priya scored the winning goal, her whole team went bananas and ran onto the pitch.
  5. 5Is the teacher going to go bananas if we hand in the project late again?

Ngữ pháp

Chỉ go thay đổi: goes, went, gone. bananas luôn ở số nhiều.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng