just what the doctor ordered
/ˌdʒʌst ˌwɒt ðə ˌdɒktər ˈɔːdəd/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
buồn ngủ gặp chiếu manh
Nghĩa
exactly what you need to feel better
Đúng thứ đang cần để thấy dễ chịu hơn.
Ví dụ
- 1After a cold walk, a hot bowl of soup was just what the doctor ordered.
- 2A week in the sun sounds like just what the doctor ordered.
- 3I was exhausted after the exams, so a lazy weekend at the lake was just what the doctor ordered.
- 4When the air conditioning finally came on, the cool breeze was just what the doctor ordered.
- 5Thanks for the tea and biscuits — that’s just what the doctor ordered after such a long meeting.
Ngữ pháp
Cụm cố định: ordered luôn ở quá khứ, dù câu ở thì nào. Thường dùng sau be hoặc sound like.
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →as fit as a fiddlecó sức khỏe rất tốton the mendđang hồi phục sau khi ốm hoặc bị thươngcome down withbắt đầu mắc bệnh, thường là bệnh nhẹout of shapekhông khỏe khoắn vì lâu không tập luyệnsleep like a logngủ rất say, khó bị đánh thứcback on your feetkhỏe mạnh và hoạt động lại sau khi ốm hoặc bị thương
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
