pins and needles

/ˌpɪnz ən ˈniːdlz/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
kiến bò
Nghĩa đen: «ghim và kim»

Nghĩa

a prickly feeling in a part of your body that has been still too long

Cảm giác tê rần như kim châm ở phần cơ thể giữ yên quá lâu.

Ví dụ

  1. 1I sat on my foot during the film, and now I’ve got pins and needles.
  2. 2If your arm gets pins and needles every night, try sleeping in a different position.
  3. 3After kneeling to weed the garden for an hour, Dad had pins and needles in both legs.
  4. 4Wiggle your toes — it helps when you get pins and needles on long flights.
  5. 5Is it normal to get pins and needles in your fingers after typing all day?

Ngữ pháp

Danh từ không đếm được, không có a: have hoặc get pins and needles, thường theo sau là in và tên bộ phận cơ thể. Giữ đúng thứ tự: pins đứng trước.

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng