a glass ceiling
/ə ˌɡlɑːs ˈsiːlɪŋ/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
trần kính
Nghĩa
an unofficial barrier that stops people reaching top jobs
Rào cản vô hình ngăn người ta lên các vị trí cao nhất.
Ví dụ
- 1Many women in the firm felt there was a glass ceiling above middle management.
- 2As the first person from her village to run a bank, Grace broke through a glass ceiling.
- 3Leo has worked hard for years, but he keeps hitting a glass ceiling when promotions come up.
- 4The report found a glass ceiling that kept most part-time staff out of senior roles.
- 5Is there still a glass ceiling in your industry, or are the top jobs open to everyone?
Ngữ pháp
Danh từ đếm được, thường đi với the. Thường đứng sau break, break through hoặc hit.
Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →make yourself at homethoải mái, tự nhiên khi ở nhà người khácon the houseđược quán ăn, quán cà phê hoặc quán bar tặng miễn phíput down rootsđịnh cư ở nơi mới và thấy mình gắn bó với nơi đófly the nestrời nhà cha mẹ để sống tự lậpoutstay your welcomeở chơi nhà người khác quá lâuhome sweet homecâu nói khi vui vì được trở về nhà mình
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
