a house of cards

/ə ˌhaʊs əv ˈkɑːdz/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lâu đài trên cát
Nghĩa đen: «ngôi nhà bằng quân bài»

Nghĩa

a plan or organisation that could easily collapse

Kế hoạch hoặc tổ chức rất dễ sụp đổ.

Ví dụ

  1. 1Their business plan was a house of cards, built on one customer who could leave at any time.
  2. 2When the main sponsor pulled out, the whole festival collapsed like a house of cards.
  3. 3The timetable is a house of cards: if one teacher is ill, every class moves.
  4. 4Tom’s excuses fell apart like a house of cards once his sister told the truth.
  5. 5Is the new budget solid, or is it a house of cards that one bad month could ruin?

Ngữ pháp

Danh từ đếm được. Thường đứng sau be hoặc like; các động từ như collapse hoặc fall diễn tả lúc nó sụp đổ.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng