paper over the cracks

/ˌpeɪpər ˌəʊvə ðə ˈkræks/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
xuê xoa cho qua chuyện
Nghĩa đen: «dán giấy lên vết nứt»

Nghĩa

to hide problems instead of solving them

Che giấu vấn đề thay vì giải quyết.

Ví dụ

  1. 1A quick apology won’t fix their friendship; it only papers over the cracks.
  2. 2The manager papered over the cracks in the team until two people resigned.
  3. 3Giving everyone a bonus just papered over the cracks; the real problem was the long hours.
  4. 4We can’t keep papering over the cracks; the club needs a completely new plan.
  5. 5Did the new rules solve anything, or did they just paper over the cracks?

Ngữ pháp

Chỉ paper thay đổi: papers, papering, papered. Giữ the cracks ở số nhiều.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng