paper over the cracks
/ˌpeɪpər ˌəʊvə ðə ˈkræks/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
xuê xoa cho qua chuyện
Nghĩa đen: «dán giấy lên vết nứt»
Nghĩa
to hide problems instead of solving them
Che giấu vấn đề thay vì giải quyết.
Ví dụ
- 1A quick apology won’t fix their friendship; it only papers over the cracks.
- 2The manager papered over the cracks in the team until two people resigned.
- 3Giving everyone a bonus just papered over the cracks; the real problem was the long hours.
- 4We can’t keep papering over the cracks; the club needs a completely new plan.
- 5Did the new rules solve anything, or did they just paper over the cracks?
Ngữ pháp
Chỉ paper thay đổi: papers, papering, papered. Giữ the cracks ở số nhiều.
Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a glass ceilingrào cản vô hình ngăn người ta lên các vị trí cao nhấtmake yourself at homethoải mái, tự nhiên khi ở nhà người khácon the houseđược quán ăn, quán cà phê hoặc quán bar tặng miễn phíput down rootsđịnh cư ở nơi mới và thấy mình gắn bó với nơi đófly the nestrời nhà cha mẹ để sống tự lậpoutstay your welcomeở chơi nhà người khác quá lâu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
