the tip of the iceberg
/ðə ˌtɪp əv ði ˈaɪsbɜːɡ/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
phần nổi của tảng băng chìm
Nghĩa
a small visible part of a much larger problem
Phần nhỏ nhìn thấy được của một vấn đề lớn hơn nhiều.
Ví dụ
- 1These ten complaints are only the tip of the iceberg; most unhappy customers never write to us.
- 2The leaking roof turned out to be just the tip of the iceberg in that old house.
- 3The inspectors found three errors, but they believe that’s the tip of the iceberg and hundreds more exist.
- 4Ben’s missed payment may be the tip of the iceberg, as his post is full of unpaid bills.
- 5A new survey suggests the reported cases of fraud are only the tip of the iceberg.
Ngữ pháp
Giữ cả hai mạo từ the và giới từ of. Thường đứng sau only hoặc just.
Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →be asking for troublehành động theo cách dễ tự gây rắc rối cho mìnhmake a mountain out of a molehillcoi một khó khăn nhỏ như chuyện nghiêm trọnga storm in a teacupsự giận dữ hoặc lo lắng quá mức vì chuyện không quan trọngnip something in the budchặn đứng một vấn đề từ sớm, trước khi nó lớn lêna tough nut to crackvấn đề hoặc người rất khó đối phógo pear-shapedbắt đầu hỏng và kết thúc tồi tệ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
