nip something in the bud

/ˌnɪp ˌsʌmθɪŋ ɪn ðə ˈbʌd/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
bóp chết từ trong trứng nước

Nghĩa

to stop a problem at an early stage before it grows

Chặn đứng một vấn đề từ sớm, trước khi nó lớn lên.

Ví dụ

  1. 1If a child starts telling lies, it’s best to nip it in the bud.
  2. 2The manager heard the gossip about job cuts and nipped it in the bud at once.
  3. 3Aisha noticed a small leak under the sink and nipped it in the bud before it damaged the floor.
  4. 4We need to nip this in the bud now, or every student will start using phones in class.
  5. 5Why didn’t the council nip it in the bud when the first few people dumped rubbish there?

Ngữ pháp

Chỉ nip thay đổi: nips, nipping, nipped. Vị trí something là một tân ngữ ngắn như it hoặc this.

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng