a storm in a teacup
/ə ˌstɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chuyện bé xé ra to
Nghĩa đen: «cơn bão trong tách trà»
Nghĩa
a lot of anger or worry about something unimportant
Sự giận dữ hoặc lo lắng quá mức vì chuyện không quan trọng.
Ví dụ
- 1The row over the office fridge was a storm in a teacup, and everyone forgot it by lunchtime.
- 2Don’t worry about the angry comments online; it’s just a storm in a teacup.
- 3The fuss about the new uniform turned out to be a storm in a teacup, and nobody complains now.
- 4The whole village was furious about the parking signs for a week, but it was a storm in a teacup.
- 5Was the argument between the two neighbours serious, or just a storm in a teacup?
Ngữ pháp
Cụm danh từ đếm được, thường đứng sau be, hay kèm just hoặc only. Tiếng Anh Mỹ nói a tempest in a teapot.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →nip something in the budchặn đứng một vấn đề từ sớm, trước khi nó lớn lêna tough nut to crackvấn đề hoặc người rất khó đối phógo pear-shapedbắt đầu hỏng và kết thúc tồi tệopen a can of wormsđộng đến việc gây ra nhiều rắc rối mớia vicious circletình trạng một vấn đề gây ra vấn đề khác làm vấn đề ban đầu tệ hơnface the musicchấp nhận bị chỉ trích hoặc bị phạt vì việc mình đã làm
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
