be asking for trouble

/bi ˌɑːskɪŋ fə ˈtrʌbl/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chuốc vạ vào thân

Nghĩa

to act in a way that will probably cause problems for you

Hành động theo cách dễ tự gây rắc rối cho mình.

Ví dụ

  1. 1Leaving your bike unlocked outside the station is asking for trouble.
  2. 2Leo was asking for trouble when he posted rude comments about his manager online.
  3. 3Driving across the hills in winter with no spare tyre would be asking for trouble.
  4. 4Borrowing money from friends for a holiday you can’t afford is asking for trouble.
  5. 5My neighbours are asking for trouble with that old tree leaning over the road.

Ngữ pháp

Chỉ be thay đổi: is, are, was, would be. Từ asking luôn ở dạng -ing.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng