a tough nut to crack

/ə ˌtʌf ˈnʌt tə ˈkræk/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
khó nhằn
Nghĩa đen: «hạt cứng khó tách vỏ»

Nghĩa

a problem or person that is very hard to deal with

Vấn đề hoặc người rất khó đối phó.

Ví dụ

  1. 1This maths puzzle is a tough nut to crack, even for my dad.
  2. 2The new client was a tough nut to crack, but Maria finally won his trust.
  3. 3After three meetings the landlord still refuses every offer; he’s a tough nut to crack.
  4. 4Getting Grandad to use a smartphone is a tough nut to crack; after a month he still can’t send a text.
  5. 5After twenty years of failed schemes, city-centre traffic is still a tough nut to crack.

Ngữ pháp

Cụm danh từ, thường đứng sau be. Phần to crack luôn ở dạng động từ nguyên mẫu. Cũng dùng a hard nut to crack.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng