make a mountain out of a molehill

/ˌmeɪk ə ˈmaʊntən aʊt əv ə ˈməʊlhɪl/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
chuyện bé xé ra to
Nghĩa đen: «biến gò chuột chũi thành núi»

Nghĩa

to treat a small difficulty as if it were serious

Coi một khó khăn nhỏ như chuyện nghiêm trọng.

Ví dụ

  1. 1It’s only a small scratch on the car, so don’t make a mountain out of a molehill.
  2. 2Tom made a mountain out of a molehill when his parcel arrived a day late.
  3. 3Priya is making a mountain out of a molehill: her tutor only said the essay needed a better ending.
  4. 4Let’s not make a mountain out of a molehill over one missed deadline.
  5. 5Do you think I made a mountain out of a molehill by complaining about one cold coffee?

Ngữ pháp

Chỉ make thay đổi: makes, making, made. Điều bị làm quá có thể đứng sau over hoặc about.

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng