go pear-shaped
/ˌɡəʊ ˈpeə ʃeɪpt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
xôi hỏng bỏng không
Nghĩa đen: «thành hình quả lê»
Nghĩa
to start to fail and turn out badly
Bắt đầu hỏng và kết thúc tồi tệ.
Ví dụ
- 1Our camping trip went pear-shaped when the car broke down on the motorway.
- 2Everything was fine until the last week, and then the whole project went pear-shaped.
- 3The surprise party went pear-shaped when Leo arrived home an hour early and saw everything.
- 4If the builders don’t turn up on Monday, our whole plan could go pear-shaped.
- 5Things started going pear-shaped as soon as the laptop froze during my presentation.
Ngữ pháp
Chỉ go thay đổi: goes, going, went, gone. Từ pear-shaped viết có dấu gạch nối.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →open a can of wormsđộng đến việc gây ra nhiều rắc rối mớia vicious circletình trạng một vấn đề gây ra vấn đề khác làm vấn đề ban đầu tệ hơnface the musicchấp nhận bị chỉ trích hoặc bị phạt vì việc mình đã làmrock the boatlàm xáo trộn tình hình đang yên ổn và gây rắc rốithrow a spanner in the workslàm điều gì đó khiến kế hoạch không thành côngsweep something under the carpetgiấu kín một vấn đề thay vì xử lý nó
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
