blood is thicker than water
/ˈblʌd ɪz ˌθɪkə ðən ˈwɔːtə/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
một giọt máu đào hơn ao nước lã
Nghĩa đen: «máu đặc hơn nước»
Nghĩa
family ties matter more than other relationships
Tình ruột thịt quan trọng hơn các mối quan hệ khác.
Ví dụ
- 1I lent my brother the money without asking any questions; blood is thicker than water.
- 2Gran always takes the family’s side in an argument, because blood is thicker than water.
- 3Even after their big fight, Tom helped his sister move house; after all, blood is thicker than water.
- 4When the partners argued, Maria chose her cousin over her oldest friend, because blood is thicker than water.
- 5They say blood is thicker than water, but Leo hasn’t spoken to his family in years.
Ngữ pháp
Câu tục ngữ dùng như một mệnh đề hoàn chỉnh, thường sau after all hoặc they say. is luôn ở thì hiện tại.
Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
