in the cold light of day

/ɪn ðə ˌkəʊld ˌlaɪt əv ˈdeɪ/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

later, when you can think about something calmly

Về sau, khi đã có thể bình tĩnh suy xét.

Ví dụ

  1. 1Quitting my job to travel seemed brilliant at midnight, but in the cold light of day it looked reckless.
  2. 2In the cold light of day, Maria admitted that the argument had been partly her fault.
  3. 3That sofa seemed a bargain last night, but in the cold light of day we don’t need a third one.
  4. 4Will the plan still sound sensible in the cold light of day, once everyone has calmed down?
  5. 5Angry emails often look very different in the cold light of day, so wait before you press send.

Ngữ pháp

Cụm cố định: giữ the trước cold và không có mạo từ trước day. Thường đi với động từ chỉ nhìn nhận và suy nghĩ như look, seem và realise.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng