3 chủ đề miễn phí trong ứng dụng · cả 20 với Pro

Thành ngữ tiếng Anh về thời tiết

20 thành ngữ người bản xứ dùng khi nói về thời tiết. Nghĩa, ví dụ và bài kiểm tra 10 câu ngay trên trang.

20 thành ngữKiểm tra: 10 câuMỗi câu 5 ví dụ

Cả 20 thành ngữ của chủ đề

Mỗi thành ngữ có nghĩa, 5 ví dụ, ngữ pháp và câu tương đương tiếng Việt.

1under the weatherhơi mệt, trong người không được khỏe2break the icegiúp những người mới gặp thấy thoải mái hơn3a breath of fresh airngười hoặc điều mới mẻ khiến mọi thứ thú vị hơn4the calm before the stormkhoảng yên ắng ngay trước rắc rối hoặc lúc bận rộn5take a rain checkkhéo từ chối lời mời và hẹn dịp khác6every cloud has a silver lininghoàn cảnh xấu nào cũng có điều tốt7weather the stormvượt qua giai đoạn khó khăn mà không bị tổn hại nặng8come rain or shinedù có chuyện gì, trong bất kỳ hoàn cảnh nào9have your head in the cloudsmơ mộng, không nghĩ đến chuyện thực tế10steal your thundergiành sự chú ý hoặc lời khen lẽ ra thuộc về người khác11a bolt from the bluechuyện quan trọng xảy ra hoàn toàn bất ngờ12get wind ofbiết được chuyện lẽ ra phải giữ bí mật13lightning never strikes twicechuyện xui xẻo khó lặp lại lần nữa14rain on your paradelàm hỏng kế hoạch hoặc niềm vui của ai đó15on thin iceở thế nguy, dễ gặp rắc rối16it never rains but it pourschuyện xấu thường dồn dập kéo đến cùng lúc17blow hot and coldliên tục thay đổi thái độ đối với một việc18make heavy weather ofcoi việc dễ là khó hơn thực tế19a fair-weather friendngười chỉ trung thành khi mọi việc thuận lợi20in the cold light of dayvề sau, khi đã có thể bình tĩnh suy xét

Chủ đề

English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng