the calm before the storm

/ðə ˌkɑːm bɪˌfɔː ðə ˈstɔːm/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
sự yên lặng trước cơn bão

Nghĩa

a quiet period just before trouble or great activity

Khoảng yên ắng ngay trước rắc rối hoặc lúc bận rộn.

Ví dụ

  1. 1The office is quiet this morning, but it’s the calm before the storm: the auditors arrive at noon.
  2. 2The first week of the school holidays was the calm before the storm; then all four cousins came to stay.
  3. 3Enjoy the empty shop while you can — it’s the calm before the storm, and the sale starts at nine.
  4. 4Everyone slept well the night before the big move, but it was only the calm before the storm.
  5. 5Dad went very still when he opened the phone bill — the calm before the storm, we all knew.

Ngữ pháp

Thường đứng sau be hoặc feel like. Giữ the trước cả hai danh từ; ở đây calm là danh từ.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng