take a rain check

/ˌteɪk ə ˈreɪn tʃek/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
hẹn dịp khác

Nghĩa

to refuse an invitation politely but suggest another time

Khéo từ chối lời mời và hẹn dịp khác.

Ví dụ

  1. 1Thanks for the invite, but I’ll take a rain check — I’ve got an early shift tomorrow.
  2. 2Maria took a rain check on the cinema because her little brother was ill.
  3. 3Can I take a rain check on lunch today and meet you on Friday instead?
  4. 4Tom never says no to a party, so I was surprised when he took a rain check last night.
  5. 5Aisha had to take a rain check on the camping trip after hurting her ankle, but she’s coming next time.

Ngữ pháp

Chỉ take đổi dạng: took, taken. Thường theo sau là on và lời mời: take a rain check on dinner.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng