every cloud has a silver lining
/ˌevri ˈklaʊd hæz ə ˌsɪlvə ˈlaɪnɪŋ/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
trong cái rủi có cái may
Nghĩa đen: «đám mây nào cũng có viền bạc»
Nghĩa
there is something good in every bad situation
Hoàn cảnh xấu nào cũng có điều tốt.
Ví dụ
- 1“Every cloud has a silver lining,” said Gran when our cancelled flight gave us an extra day by the sea.
- 2Losing that job felt terrible, but it pushed me to open my own bakery — every cloud has a silver lining.
- 3The power cut meant no TV, so we played cards by candlelight; every cloud has a silver lining.
- 4Since the train strike I’ve cycled to work and feel much fitter, which proves every cloud has a silver lining.
- 5Does every cloud have a silver lining, or can some bad news be just bad?
Ngữ pháp
Câu nói cố định, dùng như một câu hoàn chỉnh hoặc sau say hay that. Danh từ a silver lining cũng được dùng riêng.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →weather the stormvượt qua giai đoạn khó khăn mà không bị tổn hại nặngcome rain or shinedù có chuyện gì, trong bất kỳ hoàn cảnh nàohave your head in the cloudsmơ mộng, không nghĩ đến chuyện thực tếsteal your thundergiành sự chú ý hoặc lời khen lẽ ra thuộc về người kháca bolt from the bluechuyện quan trọng xảy ra hoàn toàn bất ngờget wind ofbiết được chuyện lẽ ra phải giữ bí mật
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
