a fair-weather friend

/ə ˌfeəweðə ˈfrend/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
phù thịnh chẳng ai phù suy
Nghĩa đen: «người bạn lúc trời đẹp»

Nghĩa

someone who is loyal only when things are going well

Người chỉ trung thành khi mọi việc thuận lợi.

Ví dụ

  1. 1When I lost my job, I soon found out that Jake was a fair-weather friend.
  2. 2Everyone has a fair-weather friend or two: great fun at parties, nowhere to be seen on moving day.
  3. 3Jo was great company on holiday, but she vanished when I failed my exams — a fair-weather friend, really.
  4. 4Are you sure Chloe will help with the move, or is she a fair-weather friend?
  5. 5Only two teammates visited me after the operation, and I realised the captain was a fair-weather friend.

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a fair-weather friend, số nhiều fair-weather friends. Giữ dấu gạch nối trong fair-weather.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng