have bigger fish to fry
/hæv ˌbɪɡə fɪʃ tə ˈfraɪ/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «có cá to hơn để rán»
Nghĩa
to have more important things to deal with
Có việc quan trọng hơn phải lo.
Ví dụ
- 1Forget the colour of the invitations; we have bigger fish to fry, including finding a venue.
- 2With a leaking roof to repair, the landlord has bigger fish to fry than choosing curtains.
- 3I have bigger fish to fry; fixing our broken boiler must come before rearranging the bookshelves.
- 4The team had bigger fish to fry: restoring the lost files mattered more than changing the logo.
- 5We have bigger fish to fry right now; finding somewhere to live takes priority over choosing new towels.
Ngữ pháp
Chỉ have thay đổi: has, had. Biến thể Have other fish to fry cũng phổ biến; fry giữ ở dạng nguyên mẫu.
Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →have a bee in your bonnetnói mãi về một ý mình cho là rất quan trọnga wild goose chasecuộc tìm kiếm vô ích, không thể có kết quảbark up the wrong treenhầm lẫn về nguyên nhân hoặc cách giải quyếtthe lion’s sharephần lớn nhất của một thứ gì đósmell a ratnghi ngờ có điều gian dối hoặc khuất tấta one-trick ponyngười hoặc vật chỉ giỏi một việc
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
