rule of thumb
/ˌruːl əv ˈθʌm/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «quy tắc ngón tay cái»
Nghĩa
a rough practical guide based on experience
Nguyên tắc thực hành áng chừng, dựa trên kinh nghiệm.
Ví dụ
- 1As a rule of thumb, one cup of rice feeds two people.
- 2A good rule of thumb is to save a tenth of every pay cheque.
- 3My rule of thumb is simple: if I haven’t worn something for a year, I give it away.
- 4The builder used a rule of thumb to work out how much paint we would need.
- 5Is there a rule of thumb for how long to leave bread dough to rise?
Ngữ pháp
Danh từ đếm được: a rule of thumb, as a rule of thumb. Không chèn gì vào giữa các từ.
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →put your foot in itvô ý nói điều làm người khác ngượng hoặc phật lòngbreak a leglời chúc người biểu diễn gặp may mắnstick your neck outdám mạo hiểm nói hoặc làm điều táo bạotwist your armthuyết phục ai làm điều họ không muốnby the skin of your teethvừa đủ, chỉ hơn một chút xíubury your head in the sandkhông chịu nghĩ đến một vấn đề khó chịu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
