break a leg
/ˌbreɪk ə ˈleɡ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «gãy một chân nhé»
Nghĩa
used to wish a performer good luck
Lời chúc người biểu diễn gặp may mắn.
Ví dụ
- 1It’s your first night on stage, so break a leg!
- 2Before the school concert, our music teacher smiled and told us to break a leg.
- 3We’ve got seats in the front row, so break a leg and enjoy every minute of the show.
- 4Priya’s audition starts in five minutes, so text her and tell her to break a leg.
- 5Did anyone remember to wish the dancers luck and tell them to break a leg?
Ngữ pháp
Lời chúc cố định ở thể mệnh lệnh, thường đứng sau so hoặc to; động từ break không đổi dạng.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →stick your neck outdám mạo hiểm nói hoặc làm điều táo bạotwist your armthuyết phục ai làm điều họ không muốnby the skin of your teethvừa đủ, chỉ hơn một chút xíubury your head in the sandkhông chịu nghĩ đến một vấn đề khó chịukeep your head above waterchật vật xoay xở được trong hoàn cảnh khó khăngive someone the cold shouldercố ý phớt lờ và tỏ ra lạnh nhạt với ai
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
