stick your neck out
/ˌstɪk jə ˌnek ˈaʊt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «thò cổ ra»
Nghĩa
to take a risk by saying or doing something bold
Dám mạo hiểm nói hoặc làm điều táo bạo.
Ví dụ
- 1Nobody else backed the plan, but Jo stuck her neck out and supported it.
- 2I’m going to stick my neck out and say this band will be huge next year.
- 3The manager stuck his neck out for me when others wanted me sacked.
- 4Would you stick your neck out and predict the winner before the judges decide?
- 5Few experts were willing to stick their neck out and say when prices would fall.
Ngữ pháp
Động từ stick thay đổi dạng: stuck, sticking. Tính từ sở hữu your thay đổi: my, her, their. Từ out đứng cuối.
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →twist your armthuyết phục ai làm điều họ không muốnby the skin of your teethvừa đủ, chỉ hơn một chút xíubury your head in the sandkhông chịu nghĩ đến một vấn đề khó chịukeep your head above waterchật vật xoay xở được trong hoàn cảnh khó khăngive someone the cold shouldercố ý phớt lờ và tỏ ra lạnh nhạt với ailet your hair downthả lỏng, vui chơi thoải mái hơn hẳn thường ngày
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
