by the skin of your teeth
/baɪ ðə ˌskɪn əv jə ˈtiːθ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
trong gang tấc
Nghĩa đen: «nhờ lớp da trên răng»
Nghĩa
only just, by a very small margin
Vừa đủ, chỉ hơn một chút xíu.
Ví dụ
- 1We caught the last train home by the skin of our teeth.
- 2Ben passed his maths exam by the skin of his teeth.
- 3Our team won the quiz by the skin of our teeth, with a single point to spare.
- 4I got through the interview by the skin of my teeth after forgetting half my answers.
- 5Maya made the deadline by the skin of her teeth, sending the essay one minute before it closed.
Ngữ pháp
Đứng sau các động từ chỉ việc vượt qua, chiến thắng hoặc thoát khỏi. Tính từ sở hữu your đổi theo chủ ngữ: my, her, their; teeth luôn ở số nhiều.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →bury your head in the sandkhông chịu nghĩ đến một vấn đề khó chịukeep your head above waterchật vật xoay xở được trong hoàn cảnh khó khăngive someone the cold shouldercố ý phớt lờ và tỏ ra lạnh nhạt với ailet your hair downthả lỏng, vui chơi thoải mái hơn hẳn thường ngàyelbow greasesức lao động chân tay vất vả, nhất là khi lau chùikeep an eye ontrông chừng, để ý đến ai hoặc cái gì
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
