bury your head in the sand
/ˌberi jə ˌhed ɪn ðə ˈsænd/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
vùi đầu như đà điểu
Nghĩa đen: «vùi đầu vào cát»
Nghĩa
to refuse to think about an unpleasant problem
Không chịu nghĩ đến một vấn đề khó chịu.
Ví dụ
- 1You can’t bury your head in the sand about those unpaid bills for ever.
- 2The club buried its head in the sand while its membership kept falling.
- 3Instead of getting the leaking roof fixed, my landlord just buries his head in the sand.
- 4The bills keep arriving, and burying your head in the sand will only make things worse.
- 5Is the council going to bury its head in the sand while the old bridge crumbles?
Ngữ pháp
Động từ bury thay đổi dạng: buried, burying. Tính từ sở hữu your thay đổi: my, his, its. Có thể thay bury bằng have hoặc hide.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →keep your head above waterchật vật xoay xở được trong hoàn cảnh khó khăngive someone the cold shouldercố ý phớt lờ và tỏ ra lạnh nhạt với ailet your hair downthả lỏng, vui chơi thoải mái hơn hẳn thường ngàyelbow greasesức lao động chân tay vất vả, nhất là khi lau chùikeep an eye ontrông chừng, để ý đến ai hoặc cái gìgive someone a handgiúp ai đó, nhất là việc chân tay
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
