put your foot in it

/ˌpʊt jə ˈfʊt ɪn ɪt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lỡ lời
Nghĩa đen: «giẫm chân vào đó»

Nghĩa

to say something by accident that embarrasses or upsets someone

Vô ý nói điều làm người khác ngượng hoặc phật lòng.

Ví dụ

  1. 1I really put my foot in it when I asked Sam about his girlfriend — they’d just split up.
  2. 2Try not to put your foot in it by mentioning the surprise party.
  3. 3Tom put his foot in it by congratulating Maria on a promotion she hadn’t got.
  4. 4Don’t mention the exam results to Ben, or you’ll put your foot in it.
  5. 5Aisha realised she’d put her foot in it when the whole room went silent after her joke.

Ngữ pháp

Động từ put có cùng một dạng ở hiện tại, quá khứ và quá khứ phân từ; dạng -ing là putting. Đại từ it giữ nguyên. Tính từ sở hữu your thay đổi: my, her.

Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng