twist your arm
/ˌtwɪst jər ˈɑːm/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «vặn tay»
Nghĩa
to persuade someone to do something they are unwilling to do
Thuyết phục ai làm điều họ không muốn.
Ví dụ
- 1I didn’t want to go to the gym, but my sister twisted my arm.
- 2Another slice of cake? Well, if you twist my arm!
- 3Nobody wanted to organise the office party until the boss twisted Leo’s arm.
- 4Mum didn’t want a dog, but we twisted her arm and now she walks him every day.
- 5If you want Grandad to see a doctor, you’ll have to twist his arm.
Ngữ pháp
Động từ twist thay đổi dạng: twisted, twisting. Từ your đổi để chỉ người được thuyết phục: my, her, Leo’s.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →by the skin of your teethvừa đủ, chỉ hơn một chút xíubury your head in the sandkhông chịu nghĩ đến một vấn đề khó chịukeep your head above waterchật vật xoay xở được trong hoàn cảnh khó khăngive someone the cold shouldercố ý phớt lờ và tỏ ra lạnh nhạt với ailet your hair downthả lỏng, vui chơi thoải mái hơn hẳn thường ngàyelbow greasesức lao động chân tay vất vả, nhất là khi lau chùi
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
