keep someone in the loop
/ˌkiːp ˈsʌmwʌn ɪn ðə ˈluːp/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
to make sure someone knows what is happening
Cho ai đó biết những gì đang diễn ra.
Ví dụ
- 1I’m away next week, but please keep me in the loop about the new client.
- 2Leo kept everyone in the loop by sending a quick message after each meeting with the builders.
- 3Nobody kept me in the loop, so I only found out about the office move on Monday morning.
- 4Can you keep Aisha in the loop? She’ll need to know if the date changes.
- 5We’ll keep you in the loop and call as soon as the builders give us a date.
Ngữ pháp
Chỉ keep thay đổi: keeps, kept. Người được báo tin đứng giữa keep và in the loop: keep me in the loop.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →hit the nail on the headchỉ ra chính xác nguyên nhân của vấn đềget the wrong end of the stickhiểu sai ý người khácspeak your mindnói thẳng thắn, thật lòng điều mình nghĩword of mouthtin tức do người này kể lại cho người kiato cut a long story shortdùng khi chỉ kể ý chính của chuyện đã xảy raall earschăm chú lắng nghe một cách háo hức
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
