hit the nail on the head
/ˌhɪt ðə ˈneɪl ɒn ðə ˈhed/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «đóng trúng đầu đinh»
Nghĩa
to describe exactly what is causing a problem
Chỉ ra chính xác nguyên nhân của vấn đề.
Ví dụ
- 1You’ve hit the nail on the head – the real problem is that nobody reads the instructions.
- 2The teacher’s comment really hit the nail on the head – my essays needed more examples.
- 3When Ben blamed the slow website for our lost customers, he hit the nail on the head.
- 4I think Priya hit the nail on the head: the flat feels cold because the windows are so old.
- 5Does his explanation hit the nail on the head, or is there another reason why sales have dropped?
Ngữ pháp
Động từ hit có dạng quá khứ giống nguyên mẫu: hit, hit. Giữ nguyên cả hai mạo từ: the nail, the head.
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →get the wrong end of the stickhiểu sai ý người khácspeak your mindnói thẳng thắn, thật lòng điều mình nghĩword of mouthtin tức do người này kể lại cho người kiato cut a long story shortdùng khi chỉ kể ý chính của chuyện đã xảy raall earschăm chú lắng nghe một cách háo hứchear something on the grapevinenghe được tin do người khác truyền tai nhau
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
