sit on the fence
/ˌsɪt ɒn ðə ˈfens/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
giữ thái độ nước đôi
Nghĩa đen: «ngồi trên hàng rào»
Nghĩa
to avoid choosing between two sides or options
Né tránh chọn bên này hay bên kia.
Ví dụ
- 1When my sisters argue, I try to sit on the fence and stay out of it.
- 2The council is still sitting on the fence about the new cycle lane.
- 3The team needs a clear answer from you today, so please stop sitting on the fence.
- 4Tom sat on the fence during the whole debate, so neither team trusted him afterwards.
- 5Are you going to back Maria’s plan or just sit on the fence again?
Ngữ pháp
Chỉ sit thay đổi: sits, sitting, sat. Điều cần quyết định có thể nêu sau about hoặc over.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →make up your mindquyết định sẽ làm gì hoặc chọn cái nàosleep on itđể sang hôm sau rồi mới quyết địnhtake the plungecuối cùng dám làm một việc quan trọng hoặc mạo hiểma no-brainerlựa chọn hoặc quyết định rất dễ dàngchicken outvì sợ mà quyết định không làm nữabite the bulletép mình làm việc khó chịu đã né tránh bấy lâu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
