outstay your welcome

/ˌaʊtˈsteɪ jə ˈwelkəm/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to stay somewhere as a guest for too long

Ở chơi nhà người khác quá lâu.

Ví dụ

  1. 1We left after lunch because we didn’t want to outstay our welcome.
  2. 2My cousin came for a weekend, stayed three weeks and really outstayed his welcome.
  3. 3I’d love another coffee, but it’s late and I don’t want to outstay my welcome.
  4. 4The guests had outstayed their welcome, so Tom started loudly washing the dishes.
  5. 5Do you think we’re outstaying our welcome? Your parents keep looking at the clock.

Ngữ pháp

Chỉ outstay thay đổi: outstays, outstaying, outstayed. Tính từ sở hữu your đổi theo người. Tiếng Anh-Mỹ nói overstay.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng