eat someone out of house and home

/ˌiːt ˌsʌmwʌn ˌaʊt əv ˌhaʊs ən ˈhəʊm/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ăn như tằm ăn rỗi
Nghĩa đen: «ăn ai đó đến hết cả nhà cả cửa»

Nghĩa

to consume most of the food someone has at home

Ăn gần hết thức ăn trong nhà của ai đó.

Ví dụ

  1. 1My teenage sons are eating us out of house and home; I shop every two days.
  2. 2Our friends’ dog stayed for a week and ate us out of house and home.
  3. 3When my brother’s friends stay over, they eat us out of house and home, so the fridge is always empty.
  4. 4Gran jokes that the grandchildren ate her out of house and home over Christmas, leaving only crackers.
  5. 5Are the students eating you out of house and home, or do they buy their own food?

Ngữ pháp

Chỉ eat thay đổi: eats, eating, ate, eaten. Vị trí someone là một tân ngữ ngắn như me, us hoặc them.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng