under one roof
/ˌʌndə ˌwʌn ˈruːf/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
dưới một mái nhà
Nghĩa
in the same building
Trong cùng một tòa nhà.
Ví dụ
- 1The new centre brings a doctor, a dentist and a pharmacy under one roof.
- 2Three generations of the family live under one roof, so it’s never quiet.
- 3I love this market because you can buy fish, flowers and phone chargers all under one roof.
- 4It’s cheaper for the charity to keep all its offices under one roof.
- 5Would you really want your in-laws living under one roof with you?
Ngữ pháp
Cụm cố định. Thường đứng sau một động từ như live, work hoặc bring together.
Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →eat someone out of house and homeăn gần hết thức ăn trong nhà của ai đóhit the sackđi ngủrule the roostlà người quyết định mọi việc trong nhóma household namengười hoặc thứ mà hầu như ai cũng biết đếnbring the house downkhiến khán giả cười hoặc vỗ tay rất togo through the rooftăng lên rất cao và rất nhanh
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
