hit the sack

/ˌhɪt ðə ˈsæk/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đánh một giấc
Nghĩa đen: «đập vào bao tải»

Nghĩa

to go to bed

Đi ngủ.

Ví dụ

  1. 1I’ve got an early train tomorrow, so I’m going to hit the sack now.
  2. 2We played cards until two and didn’t hit the sack until after three.
  3. 3Tom was so tired after the move that he hit the sack before nine.
  4. 4You look exhausted; why don’t you hit the sack and finish the essay in the morning?
  5. 5Shall we hit the sack, or watch one more episode before bed?

Ngữ pháp

Chỉ hit thay đổi: hits, hitting; dạng quá khứ cũng là hit. Cụm hit the hay có cùng nghĩa.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng