fly the nest

/ˌflaɪ ðə ˈnest/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ra ở riêng
Nghĩa đen: «bay khỏi tổ»

Nghĩa

to leave your parents' house and live on your own

Rời nhà cha mẹ để sống tự lập.

Ví dụ

  1. 1Both our children have flown the nest, so the house feels very quiet now.
  2. 2Most of my friends flew the nest at eighteen, but I stayed until I was twenty-five.
  3. 3Maria is saving for a deposit because she can’t wait to fly the nest and get her own flat.
  4. 4When the twins finally flew the nest, their parents turned one bedroom into an office.
  5. 5Is Leo ever going to fly the nest, or will he live with his mum forever?

Ngữ pháp

Chỉ fly thay đổi: flies, flying, flew, flown. Giữ nguyên the nest; cũng dùng leave the nest.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng