home sweet home
/ˌhəʊm swiːt ˈhəʊm/INFORMAL · B1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ta về ta tắm ao ta
Nghĩa
said when you are happy to be back in your own house
Câu nói khi vui vì được trở về nhà mình.
Ví dụ
- 1After ten days of camping, Maria dropped onto her own sofa and sighed happily: home sweet home.
- 2It’s a tiny flat with a noisy boiler, but it’s home sweet home to us.
- 3After a long week at the conference, Ben opened his front door and thought: home sweet home.
- 4The hotel was lovely, but nothing beats your own bed; it’s home sweet home for me.
- 5Gran hugged the cat, looked round her little kitchen and said it was home sweet home.
Ngữ pháp
Câu cảm thán cố định: không từ nào thay đổi. Thường đứng một mình hoặc sau it’s.
Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
