come to a head

/ˌkʌm tu ə ˈhed/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to reach the point where something must be done

Đến mức buộc phải giải quyết.

Ví dụ

  1. 1Tension between the flatmates came to a head when the rent was paid late again.
  2. 2Things are coming to a head at work, and someone will have to make a decision soon.
  3. 3The row over the car park came to a head on Monday, and the two sides finally met to sort it out.
  4. 4We should talk to Ben before his worries about money come to a head.
  5. 5Maria knew her problems with the landlord would come to a head when the lease ended.

Ngữ pháp

Chỉ come thay đổi: comes, coming, came. Chủ ngữ là một vấn đề hoặc tình huống. Cụm bring something to a head nghĩa là làm cho việc đó lên đến đỉnh điểm.

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng