a double-edged sword

/ə ˌdʌbl ˌedʒd ˈsɔːd/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
con dao hai lưỡi

Nghĩa

something that has both good and bad effects

Thứ vừa có mặt tốt vừa có mặt xấu.

Ví dụ

  1. 1Working from home is a double-edged sword: no commute, but you can feel lonely.
  2. 2Fame can be a double-edged sword for young musicians.
  3. 3Social media is a double-edged sword for small shops, bringing customers but also angry reviews.
  4. 4The bonus scheme turned out to be a double-edged sword, since staff earned more but stopped helping each other.
  5. 5For many students a part-time job is a double-edged sword, because it pays the bills but eats into study time.

Ngữ pháp

Cụm danh từ đếm được, thường đứng sau be hoặc can be. Từ double-edged viết có dấu gạch nối.

Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng