the last straw
/ðə ˌlɑːst ˈstrɔː/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
giọt nước tràn ly
Nghĩa
the final problem that makes a situation impossible to accept
Rắc rối cuối cùng khiến không thể chịu đựng thêm.
Ví dụ
- 1The broken heating was the last straw, so we started looking for a new flat.
- 2When the train was cancelled again, that was the last straw for Priya.
- 3After months of late deliveries, the missing order was the last straw and we changed suppliers.
- 4Tom had put up with the noise for a year, but Sunday’s party was the last straw.
- 5Is the new parking fee the last straw for you, or will you keep driving into town?
Ngữ pháp
Giữ the. Thường đứng sau be, hay kèm for và người: was the last straw for her. Cũng dùng the final straw.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →get to the bottom oftìm ra nguyên nhân thật sự hoặc sự thật về việc gìthe tip of the icebergphần nhỏ nhìn thấy được của một vấn đề lớn hơn nhiềube asking for troublehành động theo cách dễ tự gây rắc rối cho mìnhmake a mountain out of a molehillcoi một khó khăn nhỏ như chuyện nghiêm trọnga storm in a teacupsự giận dữ hoặc lo lắng quá mức vì chuyện không quan trọngnip something in the budchặn đứng một vấn đề từ sớm, trước khi nó lớn lên
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
