in hot water
/ɪn ˌhɒt ˈwɔːtə/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «trong nước nóng»
Nghĩa
in trouble and likely to be punished or criticised
Gặp rắc rối, có thể bị phạt hoặc bị chỉ trích.
Ví dụ
- 1Leo is in hot water with his boss for missing the client meeting.
- 2If Mum finds out we borrowed her car, we’ll be in hot water.
- 3The café was in hot water after an inspector found mice in the kitchen.
- 4You’ll be in hot water if the teacher sees you copying Aisha’s homework.
- 5Why is Ben in hot water with the landlord? Did he forget the rent again?
Ngữ pháp
Giữ nguyên cụm: không có mạo từ trước hot water. Thường đứng sau be; người đang tức giận đứng sau with.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Rắc rối”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the last strawrắc rối cuối cùng khiến không thể chịu đựng thêmget to the bottom oftìm ra nguyên nhân thật sự hoặc sự thật về việc gìthe tip of the icebergphần nhỏ nhìn thấy được của một vấn đề lớn hơn nhiềube asking for troublehành động theo cách dễ tự gây rắc rối cho mìnhmake a mountain out of a molehillcoi một khó khăn nhỏ như chuyện nghiêm trọnga storm in a teacupsự giận dữ hoặc lo lắng quá mức vì chuyện không quan trọng
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
