have time on your hands
/hæv ˌtaɪm ɒn jɔː ˈhændz/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
rảnh tay
Nghĩa đen: «có thời gian trên tay»
Nghĩa
to have free hours with nothing that needs doing
Có thời gian rảnh mà không có việc gì phải làm.
Ví dụ
- 1Now that the course has ended, I have time on my hands and want a new hobby.
- 2With every meeting cancelled, Priya had time on her hands for the rest of the afternoon.
- 3All his jobs were finished by nine; he had time on his hands until lunch.
- 4If you have time on your hands while waiting, there are magazines beside the sofa.
- 5Their train was delayed and there was nothing to do, so they had time on their hands.
Ngữ pháp
Chia have theo thì và theo chủ ngữ, đổi your cho hợp với chủ ngữ. Giữ hands ở số nhiều.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the time of your lifetrải nghiệm vô cùng vui và đáng nhớin the nick of timevừa kịp lúc, ngay trước khi quá muộnbetter late than neverlàm muộn vẫn hơn là không làmtime fliesthời gian dường như trôi nhanh đến bất ngờat the drop of a hatngay lập tức, chẳng cần ai giục nhiềuat the eleventh hourvào thời điểm cuối cùng trước hạn chót
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
