a bolt from the blue
/ə ˌbəʊlt frəm ðə ˈbluː/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
sét đánh ngang tai
Nghĩa đen: «tia sét từ trời xanh»
Nghĩa
something important that happens completely unexpectedly
Chuyện quan trọng xảy ra hoàn toàn bất ngờ.
Ví dụ
- 1The news that the factory was closing came as a bolt from the blue to everyone in town.
- 2Her resignation was a bolt from the blue; nobody in the office had seen it coming.
- 3After ten years of silence, a letter from my long-lost cousin arrived like a bolt from the blue.
- 4Was the job offer from the London studio a bolt from the blue, or had you applied?
- 5Dad never wins anything, so the phone call about the raffle prize was a bolt from the blue.
Ngữ pháp
Thường đứng sau be, come as hoặc like. Giữ nguyên a và the blue; the blue nghĩa là bầu trời. Cũng nói a bolt out of the blue.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →get wind ofbiết được chuyện lẽ ra phải giữ bí mậtlightning never strikes twicechuyện xui xẻo khó lặp lại lần nữarain on your paradelàm hỏng kế hoạch hoặc niềm vui của ai đóon thin iceở thế nguy, dễ gặp rắc rốiit never rains but it pourschuyện xấu thường dồn dập kéo đến cùng lúcblow hot and coldliên tục thay đổi thái độ đối với một việc
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
