lightning never strikes twice
/ˈlaɪtnɪŋ ˌnevə ˌstraɪks ˈtwaɪs/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «sét không bao giờ đánh hai lần»
Nghĩa
the same bad luck is unlikely to happen again
Chuyện xui xẻo khó lặp lại lần nữa.
Ví dụ
- 1Our last camping trip was ruined by a broken tent, but lightning never strikes twice, so let’s go again.
- 2Tom broke his arm skiing last winter, yet he’s going back, convinced that lightning never strikes twice.
- 3Relax — your laptop crashed during your last presentation, but lightning never strikes twice.
- 4Do you really believe lightning never strikes twice? My flight has been cancelled two years running.
- 5We were burgled in May, and Mum insists lightning never strikes twice, yet she’s bought an alarm anyway.
Ngữ pháp
Câu nói cố định, dùng như một mệnh đề hoàn chỉnh, thường sau that. strikes luôn ở thì hiện tại đơn. Dạng dài hơn thêm in the same place trước twice.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →rain on your paradelàm hỏng kế hoạch hoặc niềm vui của ai đóon thin iceở thế nguy, dễ gặp rắc rốiblow hot and coldliên tục thay đổi thái độ đối với một việcmake heavy weather ofcoi việc dễ là khó hơn thực tếa fair-weather friendngười chỉ trung thành khi mọi việc thuận lợiin the cold light of dayvề sau, khi đã có thể bình tĩnh suy xét
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
