blow hot and cold
/ˌbləʊ ˌhɒt ən ˈkəʊld/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
sớm nắng chiều mưa
Nghĩa đen: «thổi nóng rồi thổi lạnh»
Nghĩa
to keep changing your attitude towards something
Liên tục thay đổi thái độ đối với một việc.
Ví dụ
- 1Priya has been blowing hot and cold about the flat, so the agent is offering it to someone else.
- 2My brother blows hot and cold about every hobby: guitar one month, running the next, nothing after that.
- 3The council blew hot and cold for years, so the new cycle lane still hasn’t been built.
- 4One day Sam wants to move to Scotland, the next he doesn’t — why does he blow hot and cold like that?
- 5Stop blowing hot and cold and tell me whether you’re coming to the wedding or not.
Ngữ pháp
Chỉ blow đổi dạng: blew, blown, blowing. Giữ đúng thứ tự hot and cold. Điều mà người ta cứ đổi ý đứng sau about.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →make heavy weather ofcoi việc dễ là khó hơn thực tếa fair-weather friendngười chỉ trung thành khi mọi việc thuận lợiin the cold light of dayvề sau, khi đã có thể bình tĩnh suy xétunder the weatherhơi mệt, trong người không được khỏebreak the icegiúp những người mới gặp thấy thoải mái hơna breath of fresh airngười hoặc điều mới mẻ khiến mọi thứ thú vị hơn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
