rain on your parade
/ˌreɪn ɒn jə pəˈreɪd/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
phá đám
Nghĩa đen: «đổ mưa lên cuộc diễu hành của người khác»
Nghĩa
to spoil a plan or a happy moment for someone
Làm hỏng kế hoạch hoặc niềm vui của ai đó.
Ví dụ
- 1I hate to rain on your parade, but the beach party has been cancelled.
- 2Everyone was excited about the trip until Dad rained on our parade with news of a train strike.
- 3Maya was celebrating her new job when her brother rained on her parade by asking about the salary.
- 4Nobody wanted to rain on Grandad’s parade, so we all ate his burnt birthday cake with a smile.
- 5Don’t let one bad review rain on your parade — the show sold out every night!
Ngữ pháp
Ở đây rain là động từ có quy tắc: rained, raining. your đổi thành my, her, everyone’s, v.v. Thường đứng sau don’t want to hoặc hate to.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →on thin iceở thế nguy, dễ gặp rắc rốiit never rains but it pourschuyện xấu thường dồn dập kéo đến cùng lúcblow hot and coldliên tục thay đổi thái độ đối với một việcmake heavy weather ofcoi việc dễ là khó hơn thực tếa fair-weather friendngười chỉ trung thành khi mọi việc thuận lợiin the cold light of dayvề sau, khi đã có thể bình tĩnh suy xét
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
