on thin ice
/ɒn ˌθɪn ˈaɪs/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
như trứng để đầu đẳng
Nghĩa đen: «trên lớp băng mỏng»
Nghĩa
in a risky position where trouble could easily follow
Ở thế nguy, dễ gặp rắc rối.
Ví dụ
- 1You’ve been late three times this week, so you’re on thin ice with the manager.
- 2Leo knew he was skating on thin ice when he copied his friend’s homework.
- 3After forgetting both his wife’s birthday and their anniversary, Tom is on thin ice at home.
- 4The restaurant is on thin ice: one more bad hygiene report and it will be closed.
- 5Is it wise to criticise the head teacher in front of the parents? You’d be on thin ice.
Ngữ pháp
Thường đứng sau be, skate hoặc walk, hay gặp trong be skating on thin ice. Bản thân cụm này không đổi.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →it never rains but it pourschuyện xấu thường dồn dập kéo đến cùng lúcblow hot and coldliên tục thay đổi thái độ đối với một việcmake heavy weather ofcoi việc dễ là khó hơn thực tếa fair-weather friendngười chỉ trung thành khi mọi việc thuận lợiin the cold light of dayvề sau, khi đã có thể bình tĩnh suy xétunder the weatherhơi mệt, trong người không được khỏe
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
