steal your thunder
/ˌstiːl jə ˈθʌndə/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
cướp công
Nghĩa đen: «đánh cắp tiếng sấm của người khác»
Nghĩa
to take the attention or praise that someone else expected
Giành sự chú ý hoặc lời khen lẽ ra thuộc về người khác.
Ví dụ
- 1I planned to share my exam results at dinner, but my sister stole my thunder with her own news.
- 2Don’t show the new logo before Priya’s presentation, or you’ll steal her thunder.
- 3Leo had worked on his garden for months, so he was upset when his neighbour stole his thunder at the flower show.
- 4Would I be stealing your thunder if I told everyone about your promotion first?
- 5The support band was so brilliant that they completely stole Maya’s thunder at her album launch.
Ngữ pháp
steal là động từ bất quy tắc: stole, stolen. your đổi thành my, her, Tom’s, v.v.: dạng sở hữu chỉ người bị mất sự chú ý.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a bolt from the bluechuyện quan trọng xảy ra hoàn toàn bất ngờget wind ofbiết được chuyện lẽ ra phải giữ bí mậtlightning never strikes twicechuyện xui xẻo khó lặp lại lần nữaon thin iceở thế nguy, dễ gặp rắc rốiit never rains but it pourschuyện xấu thường dồn dập kéo đến cùng lúcblow hot and coldliên tục thay đổi thái độ đối với một việc
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
