weather the storm
/ˌweðə ðə ˈstɔːm/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
vượt qua sóng gió
Nghĩa
to get through a difficult period without serious harm
Vượt qua giai đoạn khó khăn mà không bị tổn hại nặng.
Ví dụ
- 1The little bookshop weathered the storm when a big chain opened across the road.
- 2Money was tight for a whole year, but as a family we weathered the storm together.
- 3Leo’s team lost six matches in a row, yet the coach stayed calm and helped them weather the storm.
- 4Can the club weather the storm now that its biggest sponsor has pulled out?
- 5The new flatmates argued all through the first term, but they weathered the storm and are now close friends.
Ngữ pháp
Ở đây weather là động từ có quy tắc: weathered, weathering. Giữ the storm ở số ít, đi với the.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →come rain or shinedù có chuyện gì, trong bất kỳ hoàn cảnh nàohave your head in the cloudsmơ mộng, không nghĩ đến chuyện thực tếsteal your thundergiành sự chú ý hoặc lời khen lẽ ra thuộc về người kháca bolt from the bluechuyện quan trọng xảy ra hoàn toàn bất ngờget wind ofbiết được chuyện lẽ ra phải giữ bí mậtlightning never strikes twicechuyện xui xẻo khó lặp lại lần nữa
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
