come rain or shine
/ˌkʌm ˌreɪn ɔː ˈʃaɪn/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
dù nắng hay mưa
Nghĩa
whatever happens, in any conditions
Dù có chuyện gì, trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Ví dụ
- 1Grandad has opened his corner shop at seven every morning for forty years, come rain or shine.
- 2Come rain or shine, Maya phones her mum every Sunday evening.
- 3My best friend has stood by me, come rain or shine, since we were five.
- 4The night bus runs every half hour, come rain or shine, even on bank holidays.
- 5I promised the coach I’d turn up to every single training session, come rain or shine.
Ngữ pháp
Cụm cố định: come không đổi, kể cả trong câu ở thì quá khứ. Thường đứng cuối mệnh đề, sau dấu phẩy. Cũng nói rain or shine, không có come.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →have your head in the cloudsmơ mộng, không nghĩ đến chuyện thực tếsteal your thundergiành sự chú ý hoặc lời khen lẽ ra thuộc về người kháca bolt from the bluechuyện quan trọng xảy ra hoàn toàn bất ngờget wind ofbiết được chuyện lẽ ra phải giữ bí mậtlightning never strikes twicechuyện xui xẻo khó lặp lại lần nữarain on your paradelàm hỏng kế hoạch hoặc niềm vui của ai đó
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
